nhìn thấu
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhận ra, hiểu rõ bản chất, ý đồ hoặc cảm xúc thật sự bên trong của một người hoặc một sự việc, vượt qua vẻ bề ngoài. Hành động dùng sự quan sát, suy luận hoặc trực giác để thấy được sự thật ẩn giấu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người mẹ có thể nhìn thấu nỗi buồn trong mắt con dù đứa trẻ cố cười.
- Vị lãnh đạo tài ba ấy có khả năng nhìn thấu mọi âm mưu, kế hoạch của đối thủ.
- Anh ấy giả vờ vui vẻ, nhưng tôi đã nhìn thấu nỗi thất vọng của anh ấy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhìn thấu lòng người": có khả năng hiểu rõ suy nghĩ, tính cách thật của người khác.
- Ông ấy từng trải nên có con mắt nhìn thấu lòng người.
- "nhìn thấu sự đời": hiểu rõ những quy luật, những mặt phức tạp, thật giả trong cuộc sống.
- Sau bao thăng trầm, bà cụ đã nhìn thấu sự đời.
Biến thể và từ gần giống
- Thấu hiểu (động từ): hiểu một cách sâu sắc và trọn vẹn, thường mang sắc thái đồng cảm, chia sẻ.
- Bạn thân là người thấu hiểu ta nhất.
- Thấu thị (danh từ, ít dùng): khả năng nhìn thấy những điều mà người khác không thấy, thường trong ngữ cảnh tâm linh hoặc siêu hình.
- Nhìn xuyên (động từ): nhìn thấy vật ở phía bên kia, theo nghĩa đen (ví dụ: nhìn xuyên tường, nhìn xuyên màn đêm).
Từ đồng nghĩa
- Đoán biết: nhận ra, biết được thông qua suy đoán.
- Nhận ra: phát hiện, thấy được điều gì đó.
- Thấu tỏ (trang trọng): hiểu rõ một cách tường tận, thấu đáo.
Từ trái nghĩa
- Ngộ nhận: hiểu sai, nhận thức sai lầm.
- Hồ đồ: không sáng suốt, mơ hồ, không hiểu rõ ràng.
- Bề ngoài: chỉ thấy được phần bên ngoài, hình thức.
Thành ngữ liên quan
- "Mắt tinh như cú": ví von về khả năng quan sát và nhìn thấu sự việc rất tinh tường, sắc sảo.
- "Gương trong chẳng chút bụi mờ": ví von về tấm lòng trong sáng, giúp nhìn người, nhìn đời rõ ràng, sáng suốt.